ebola fever

Học thuật
Thân thiện
ebola fever

A doctor in protective gear examines a patient with Ebola fever.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sốt xuất huyết Ebola: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính nghiêm trọng thường gây tử vong ở người một số loài linh trưởng (như khỉ, tinh tinh), do vi-rút Ebola gây ra. Bệnh đặc trưng bởi sốt cao chảy máu trong nghiêm trọng, có thể lây lan từ người sang người chủ yếu xuất hiệnchâu Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The outbreak of Ebola fever caused international concern. (Sự bùng phát của bệnh sốt xuất huyết Ebola đã gây ra mối quan ngại quốc tế.)
    • Health workers wear protective gear to avoid contracting Ebola fever. (Các nhân viên y tế mặc đồ bảo hộ để tránh mắc bệnh sốt xuất huyết Ebola.)
    • Research is ongoing to find a more effective treatment for Ebola fever. (Nghiên cứu đang được tiến hành để tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho bệnh sốt xuất huyết Ebola.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an outbreak of Ebola fever": một đợt bùng phát bệnh sốt xuất huyết Ebola.

    • The country declared a state of emergency after an outbreak of Ebola fever. (Quốc gia đó đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp sau một đợt bùng phát bệnh sốt xuất huyết Ebola.)
  • "to contract Ebola fever": mắc/bị nhiễm bệnh sốt xuất huyết Ebola.

    • The traveler was quarantined after showing symptoms of having contracted Ebola fever. (Du khách đã bị cách ly sau khi các triệu chứng của việc mắc bệnh sốt xuất huyết Ebola.)
Biến thể từ gần giống
  • Ebola virus disease (EVD): Bệnh do vi-rút Ebola (tên gọi chính thức khác của Ebola fever).

    • Ebola virus disease is a major public health challenge. (Bệnh do vi-rút Ebola một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng.)
  • Ebola virus: Vi-rút Ebola (tác nhân gây bệnh).

    • The Ebola virus is transmitted through direct contact with bodily fluids. (Vi-rút Ebola lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với dịch cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Ebola haemorrhagic fever: Sốt xuất huyết Ebola (tên gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh triệu chứng xuất huyết).
  • Ebola virus disease (EVD): Bệnh do vi-rút Ebola.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "Ebola fever" do đây một danh từ y khoa chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng cụm từ "Ebola fever".)

ebola fever

A doctor in protective gear examines a patient with Ebola fever.

Noun
  1. giống ebola